giỗ đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày giỗ sau ngày chết một năm: "Giỗ đầu" là ngày lễ cúng, tưởng nhớ người đã khuất, được tổ chức vào đúng ngày mất của họ sau một năm (tức là lần giỗ đầu tiên).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi đang chuẩn bị cho giỗ đầu của ông nội. (Gia đình tôi đang chuẩn bị cho lễ giỗ đầu tiên của ông nội.)
- Giỗ đầu thường được tổ chức trang trọng với sự tham gia của họ hàng gần. (Lễ giỗ đầu tiên thường được tổ chức trang trọng với sự tham gia của họ hàng thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm giỗ đầu": tổ chức lễ cúng vào dịp giỗ đầu.
- Nhà chị ấy vừa làm giỗ đầu cho bố. (Nhà chị ấy vừa tổ chức lễ giỗ đầu tiên cho bố.)
"Cúng giỗ đầu": thực hiện nghi lễ cúng trong ngày giỗ đầu.
- Mâm cúng giỗ đầu thường có đầy đủ các món ăn truyền thống. (Mâm cúng trong lễ giỗ đầu tiên thường có đầy đủ các món ăn truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Giỗ (danh từ): Lễ cúng tưởng niệm người đã mất, được tổ chức hàng năm.
- Ngày mai là ngày giỗ bà ngoại tôi. (Ngày mai là ngày giỗ của bà ngoại tôi.)
Giỗ hết (danh từ): Lễ giỗ được tổ chức sau hai năm người mất (theo một số quan niệm).
- Giỗ thường (danh từ): Các lễ giỗ từ năm thứ ba trở đi.
Từ đồng nghĩa
- Kỵ nhật đầu tiên: Ngày kỵ (ngày giỗ) đầu tiên.
- Tiểu tường (theo Hán Việt, dùng trong văn chương, nghi lễ): Chỉ lễ giỗ đầu tiên sau một năm.
Các cụm từ liên quan
- Đám giỗ đầu: Chỉ toàn bộ buổi lễ, sự kiện tổ chức trong ngày giỗ đầu.
- Đám giỗ đầu của cụ được tổ chức tại tư gia. (Lễ giỗ đầu của cụ được tổ chức tại nhà riêng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giỗ đầu")
- Ngày giỗ sau ngày chết một năm.